| MOQ: | Negotiation |
| giá bán: | negotiable |
| standard packaging: | wooden or carton case |
| Delivery period: | 1-7 days |
| payment method: | L/C, T/T,Credit Card |
| Supply Capacity: | 500 pcs/ month |
Động cơ thủy lực đánh bóngHMCR/MCRE05 Phụ tùng / Nhóm rô-to Tốc độ đơn
| Mã số | HMCR/MCRE03 | HMCR/MCRE05 | HMCR/MCRE10 |
| nhóm dịch chuyển | 0 | 1 | 2 |
| Dịch chuyển (ml/r) | 160-400 | 380-820 | 780-1340 |
![]()
| MOQ: | Negotiation |
| giá bán: | negotiable |
| standard packaging: | wooden or carton case |
| Delivery period: | 1-7 days |
| payment method: | L/C, T/T,Credit Card |
| Supply Capacity: | 500 pcs/ month |
Động cơ thủy lực đánh bóngHMCR/MCRE05 Phụ tùng / Nhóm rô-to Tốc độ đơn
| Mã số | HMCR/MCRE03 | HMCR/MCRE05 | HMCR/MCRE10 |
| nhóm dịch chuyển | 0 | 1 | 2 |
| Dịch chuyển (ml/r) | 160-400 | 380-820 | 780-1340 |
![]()